Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multilateralismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa đa phương
danh từ
multilateralism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multilateralism
Thương mại không thiên vị giữa các quốc gia, trái ngược với chủ nghĩa song phương
AI
1
Chủ nghĩa đa phương
1
Chủ nghĩa đa phương
1
Chủ nghĩa đa phương