Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiempleo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/multjemˈpleo/
Nghĩa chính
1
Đa nhiệm
danh từ
multitasking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiempleo
Dạng gốc
(base form)
multiempleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multitasking
Đa nhiệm
AI
1
Đa nhiệm
1
Đa nhiệm
1
Đa nhiệm