Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mujer hermosa
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ xinh đẹp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tomato
Cô gái hấp dẫn, người phụ nữ xinh đẹp
Xuất hiện ở từ khác
hermosa
kết hợp
người phụ nữ xinh đẹp
美女
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Người phụ nữ xinh đẹp
1
Người phụ nữ xinh đẹp
1
Người phụ nữ xinh đẹp