Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mujer fácil
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ dễ dãi
Ví dụ
Es
injusto
etiquetarla
como
una
mujer
fácil
.
Thật bất công khi gắn mác cô ấy là một người phụ nữ dễ dãi.
Xuất hiện ở từ khác
fácil
kết hợp
người phụ nữ dễ dãi
AI
1
Người phụ nữ dễ dãi
1
Người phụ nữ dễ dãi
1
Người phụ nữ dễ dãi