Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mugido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/muˈxido/
Nghĩa chính
1
Moo (tiếng bò tạo ra)
danh từ
moo (the sound a cow makes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mugido
Dạng gốc
(base form)
mugid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mugido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mugid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moo
Tiếng bò kêu, tiếng rống
AI
1
Moo (tiếng bò tạo ra)
1
Moo (tiếng bò tạo ra)
1
Moo (tiếng bò tạo ra)