Dịch

mugido

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/muˈxido/

Nghĩa chính

  1. Moo (tiếng bò tạo ra)danh từmoo (the sound a cow makes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mugidoDạng gốc (base form)
  2. mugidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mugidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mugidaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI