mufar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bị thủy đậu; nguyền rủađộng từto pox; to jinx
- Trở nên cáu kỉnhđộng từto get cranky
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mufarDanh động từ mufandoPhân từ mufado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mufo |
| tú | mufas |
| él/ella/Ud. | mufa |
| nosotros | mufamos |
| vosotros | mufáis |
| ellos/Uds. | mufan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh