Dịch

muesli

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmwesli/

Nghĩa chính

  1. Muesli (món ăn sáng của Thụy Sĩ và Đức được làm từ yến mạch cán)danh từmuesli (a Swiss and German breakfast dish made with rolled oats)

Ngôn ngữ khác

AI