Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muesli
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmwesli/
Nghĩa chính
1
Muesli (món ăn sáng của Thụy Sĩ và Đức được làm từ yến mạch cán)
danh từ
muesli (a Swiss and German breakfast dish made with rolled oats)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muesli
Món ăn điểm tâm
AI
1
Muesli (món ăn sáng của Thụy Sĩ và Đức được làm từ yến mạch cán)
1
Muesli (món ăn sáng của Thụy Sĩ và Đức được làm từ yến mạch cán)
1
Muesli (món ăn sáng của Thụy Sĩ và Đức được làm từ yến mạch cán)