muesli
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món ăn điểm tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A breakfast dish based on uncooked rolled oats and fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muesliDạng gốc (base form)
- mueslisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bircher mueslidanh từ | danh từ | Món ăn sáng ban đầu bao gồm yến mạch cuộn trộn với táo, các loại hạt, nước chanh, kem và mật ong |
| muesli muncherdanh từ | danh từ | Người có quan điểm cánh tả hoặc chủ nghĩa hòa bình gắn liền với phong cách hippies và hoạt động môi trường |
| muesli belt malnutritiondanh từ | danh từ | Dạng suy dinh dưỡng được cho là do cho trẻ ăn chế độ ăn nhiều chất xơ phù hợp hơn với người lớn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Alemannic GermanMüesli