Dịch

muesli

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn điểm tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A breakfast dish based on uncooked rolled oats and fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muesliDạng gốc (base form)
  2. mueslisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bircher mueslidanh từMón ăn sáng ban đầu bao gồm yến mạch cuộn trộn với táo, các loại hạt, nước chanh, kem và mật ong
muesli muncherdanh từNgười có quan điểm cánh tả hoặc chủ nghĩa hòa bình gắn liền với phong cách hippies và hoạt động môi trường
muesli belt malnutritiondanh từDạng suy dinh dưỡng được cho là do cho trẻ ăn chế độ ăn nhiều chất xơ phù hợp hơn với người lớn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Alemannic GermanMüesli

AI