Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muera
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmweɾa/
Nghĩa chính
1
Muối ăn
danh từ
cooking salt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muera
Dạng gốc
(base form)
muera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
NaCl
Natri clorua, muối ăn
table salt
Muối ăn
AI
1
Muối ăn
1
Muối ăn
1
Muối ăn