Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NaCl
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Natri clorua, muối ăn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sodium chloride; table salt.
AI
1
Natri clorua
1
Natri clorua
1
Natri clorua