Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mucha suerte
Nghĩa chính
1
Chúc may mắn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
break a leg
Chúc may mắn, diễn tốt nhé
wish you well
Chúc may mắn
good luck
Chúc may mắn!
Xuất hiện ở từ khác
mucha
kết hợp
nhiều may mắn
AI
1
Chúc may mắn
1
Chúc may mắn
1
Chúc may mắn