Dịch

mucamo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hầu, người giúp việcdanh từservant, houseboy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mucamoDạng gốc (base form)
  2. mucamosSố nhiều (plural)
  3. mucamasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mucamaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI