Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mucamo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hầu, người giúp việc
danh từ
servant, houseboy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mucamo
Dạng gốc
(base form)
mucamo
s
Số nhiều
(plural)
mucam
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mucam
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
servant
Người hầu
AI
1
Người hầu
1
Người hầu
1
Người hầu