Dịch

mu

B2thán từ (interjection)
/ˈmu/

Nghĩa chính

  1. Moo (âm thanh của một con bò)thán từmoo (sound of a cow)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muDạng gốc (base form)
  2. múesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ni mucụm từLời của mẹ
no decir ni muđộng từGiữ mẹ; không thở được một lời; không nói một lời

Ngôn ngữ khác

AI