mu
B2thán từ (interjection)
/ˈmu/
Nghĩa chính
- Moo (âm thanh của một con bò)thán từmoo (sound of a cow)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muDạng gốc (base form)
- múesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni mucụm từ | cụm từ | Lời của mẹ |
| no decir ni muđộng từ | động từ | Giữ mẹ; không thở được một lời; không nói một lời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh