Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mozuelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/moˈθwelo/
Nghĩa chính
1
Người trẻ
danh từ
young person
2
Chưa kết hôn
tính từ
unmarried
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mozuelo
Dạng gốc
(base form)
mozuel
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mozuelo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mozuel
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
青年
qīng nián
Thanh niên, người trẻ
Tiếng Anh
unmarried
Chưa lập gia đình
young person
Người trẻ tuổi
AI
1
Người trẻ
2
Chưa kết hôn
1
Người trẻ
2
Chưa kết hôn
1
Người trẻ
2
Chưa kết hôn