Dịch

mozalbete

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chàng trai, anh bạndanh từlad, fella

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mozalbeteDạng gốc (base form)
  2. mozalbetesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI