Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mozalbete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chàng trai, anh bạn
danh từ
lad, fella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mozalbete
Dạng gốc
(base form)
mozalbete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lad
Chàng trai
AI
1
Chàng trai
1
Chàng trai
1
Chàng trai