Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moviola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển động chậm
danh từ
slow motion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moviola
Dạng gốc
(base form)
moviola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slow motion
Chuyển động chậm
AI
1
Chuyển động chậm
1
Chuyển động chậm
1
Chuyển động chậm