Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
movedor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vận chuyển
danh từ
mover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
movedor
Dạng gốc
(base form)
movedor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mover
Người di chuyển, vật chuyển động
Ví dụ
Los
vigentes
campeones
de
la
liga
no
necesitan
otro
movedor
de
bola
.
AI
1
Người vận chuyển
1
Người vận chuyển
1
Người vận chuyển