Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motora
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyền máy
danh từ
motorboat
2
Xe mô tô, mô tô, xe máy
danh từ
motorcycle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motora
Dạng gốc
(base form)
motora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
motorcycle
Xe mô tô
motorboat
Thuyền máy
AI
1
Thuyền máy
2
Xe mô tô
1
Thuyền máy
2
Xe mô tô
1
Thuyền máy
2
Xe mô tô