Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosquetero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moskeˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Lính ngự lâm
danh từ
musketeer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mosquetero
Dạng gốc
(base form)
mosquetero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
musketeer
Điểu thương thủ
Musketeer
Người hâm mộ, ủng hộ hoặc ủng hộ Elon Musk
AI
1
Lính ngự lâm
1
Lính ngự lâm
1
Lính ngự lâm