Musketeer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hâm mộ, ủng hộ hoặc ủng hộ Elon Muskdanh từA fan, supporter or partisan of Elon Musk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MusketeerDạng gốc (base form)
- MusketeersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Three Musketeerdanh từ | danh từ | Bất kỳ một trong ba người lính ngự lâm trong tiểu thuyết cùng tên của Alexandre Dumas, tức là Athos, Aramis hoặc Porthos |
Ví dụ
- , , aren’t – .
- “”, Musk’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha