mosquete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mosˈkete/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Súng hỏa maidanh từmusket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mosqueteDạng gốc (base form)
- mosquetesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hố (của nhà hát)
- pit (of a theatre)
Họ từ (word family)
cùng gốc mosqueteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh