Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morreo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moˈreo/
Nghĩa chính
1
Hôn hít
danh từ
snog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morreo
Dạng gốc
(base form)
morreo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snog
Hôn hít; ôm ấp
AI
1
Hôn hít
1
Hôn hít
1
Hôn hít