Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morrena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moˈrena/
Nghĩa chính
1
Băng tích
danh từ
moraine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morrena
Dạng gốc
(base form)
morrena
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moraine
Băng tích
AI
1
Băng tích
1
Băng tích
1
Băng tích