Dịch

moroso

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/moˈɾoso/

Nghĩa chính

  1. Không trả được nợ, không trả được nợ (trễ hoặc không trả được nợ)tính từdefaulting, delinquent (late or failing to pay a debt)
  2. Người vi phạmdanh từdefaulter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morosoDạng gốc (base form)
  2. morosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. morososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. morosaGiống cái (feminine)

AI