Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moroso
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/moˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Không trả được nợ, không trả được nợ (trễ hoặc không trả được nợ)
tính từ
defaulting, delinquent (late or failing to pay a debt)
2
Người vi phạm
danh từ
defaulter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moroso
Dạng gốc
(base form)
moros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
moroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
moros
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
moroso
moros
idad
Vỡ nợ, nợ quá hạn (nợ quá hạn thanh toán)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
defaulting
Hành động hoặc kết quả của việc không trả được nợ, đặc biệt là không đáp ứng được nghĩa vụ tài chính
defaulter
Người biển thủ, người bỏ cuộc
AI
1
Không trả được nợ
2
Người vi phạm
1
Không trả được nợ
2
Người vi phạm
1
Không trả được nợ
2
Người vi phạm