Dịch

defaulting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc kết quả của việc không trả được nợ, đặc biệt là không đáp ứng được nghĩa vụ tài chínhdanh từThe act or result of being defaulted, especially a failure to meet a financial obligation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. defaultingDạng gốc (base form)
  2. defaultingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • 1840, .. .
  • .

AI