Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moringa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moˈɾinɡa/
Nghĩa chính
1
Chùm ngây
danh từ
moringa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moringa
Dạng gốc
(base form)
moringa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moringa
Các loại cây thuộc chi Moringa, mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Ấn Độ và Châu Phi
Xuất hiện ở từ khác
ben
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Chùm ngây
1
Chùm ngây
1
Chùm ngây