Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moˈɾiʒa/
Nghĩa chính
1
Nấm bờm ngựa, nấm túi
qua tiếng Anh
danh từ
morel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morilla
Dạng gốc
(base form)
morilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morel
Nấm bờm ngựa, nấm túi
AI
1
Nấm bờm ngựa
1
Nấm bờm ngựa
1
Nấm bờm ngựa