Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morgue
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmoɾɡe/
Nghĩa chính
1
Nhà xác
danh từ
morgue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morgue
Dạng gốc
(base form)
morgue
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morgue
Kiêu ngạo, hống hách
AI
1
Nhà xác
1
Nhà xác
1
Nhà xác