Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mordiente
tính từ
(adjective)
/moɾˈdjente/
Nghĩa chính
1
Thuốc cầm màu
tính từ
mordant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mordiente
Dạng gốc
(base form)
mordiente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mordant
Có hoặc thể hiện chất lượng sắc nét hoặc quan trọng
AI
1
Thuốc cầm màu
1
Thuốc cầm màu
1
Thuốc cầm màu