morales
B1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/moˈɾales/
Dạng gốc:moralĐạo đức, luân lý
Nghĩa chính
- Số nhiều của moraltính từplural of moral
- Hãy cư ngụ với họđộng từsecond-person singular voseo imperative of morar combined with les
- Họ Moralesdanh từ riênga topographic surname from Spanish
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deberes morales | Nghĩa vụ đạo đức | |
| principios morales | Nguyên tắc đạo đức | |
| valores morales | Giá trị đạo đức | |
| moral alta | Tinh thần phấn chấn | |
| moral baja | Tinh thần sa sút | |
| moral sexual | Đạo đức tình dục | |
| moral pública | Đạo đức công cộng |
Họ từ (word family)
cùng gốc moralVí dụ
- .Evo Morales đến từ Bolivia.
- .Gia đình Morales đang ở trong phòng khách.
- .Họ đang thảo luận về các hệ lụy đạo đức trong kịch bản của mình.