Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moqueta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moˈketa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thảm trang bị
danh từ
fitted carpet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moqueta
Dạng gốc
(base form)
moqueta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fitted carpet
Thảm trải kín sàn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moquette
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
alfombra
moquetear
AI
1
Thảm trang bị
1
Thảm trang bị
1
Thảm trang bị