Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monomanía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự độc tưởng
danh từ
monomania
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monomanía
Dạng gốc
(base form)
monomanía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monomania
Quan tâm hoặc tập trung quá mức vào một đối tượng hoặc chủ đề đơn lẻ
AI
1
Sự độc tưởng
1
Sự độc tưởng
1
Sự độc tưởng