Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đơn hình
tính từ
monoidal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monoidal
Dạng gốc
(base form)
monoidal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monoidal
Monoit
AI
1
Đơn hình
1
Đơn hình
1
Đơn hình