Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đơn sinh
danh từ
monogenesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monogenesis
Thuyết cho rằng loài người có nguồn gốc từ một tổ tiên duy nhất hoặc một cặp vợ chồng tổ tiên
AI
1
Sự đơn sinh
1
Sự đơn sinh
1
Sự đơn sinh