Dịch

monada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈnada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động của khỉdanh từaction of a monkey
  2. Cử chỉ hoặc hành động dễ thương của một đứa trẻdanh từcute gesture or action of a child
  3. Hành vi trẻ condanh từchildish behavior
  4. Điều nhỏ gọn gàngdanh từneat little thing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monadaDạng gốc (base form)
  2. monadasSố nhiều (plural)
  3. monaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dễ thương
  1. cutie

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI