monada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈnada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hành động của khỉdanh từaction of a monkey
- Cử chỉ hoặc hành động dễ thương của một đứa trẻdanh từcute gesture or action of a child
- Hành vi trẻ condanh từchildish behavior
- Điều nhỏ gọn gàngdanh từneat little thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dễ thương
- cutie
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung