monacato
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monaˈkato/
Nghĩa chính
- Cuộc sống tu việndanh từthe monastic life
- Tăng Ni (gọi chung)danh từmonks, nuns (collectively)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monacatoDạng gốc (base form)
- monacatosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh