Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
momificación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/momifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự ướp xác
danh từ
mummification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
momificación
Dạng gốc
(base form)
momificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mummification
Bảo quản xác chết bằng cách biến nó thành xác ướp
AI
1
Sự ướp xác
1
Sự ướp xác
1
Sự ướp xác