momento difícil
Nghĩa chính
- Thời điểm khó khăn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vivir un momento difícil | Trải qua một thời điểm khó khăn |
Xuất hiện ở từ khác
- difícilkết hợpthời điểm khó khăn
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vivir un momento difícil | Trải qua một thời điểm khó khăn |