molinar
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/moliˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Khu vực có nhà máydanh từarea where there are mills
- Xay xátđộng từto mill
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể molinarDanh động từ molinandoPhân từ molinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | molino |
| tú | molinas |
| él/ella/Ud. | molina |
| nosotros | molinamos |
| vosotros | molináis |
| ellos/Uds. | molinan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- “ (, , , ) , , ”.