moldeado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moldeˈado/
Nghĩa chính
- Đúc (hành động hoặc quá trình tạo hình trong hoặc trên khuôn)danh từmolding (act or process of shaping in or on a mold)
Họ từ (word family)
cùng gốc moldeadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh