Dịch

moldeado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moldeˈado/

Nghĩa chính

  1. Đúc (hành động hoặc quá trình tạo hình trong hoặc trên khuôn)danh từmolding (act or process of shaping in or on a mold)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moldeadoDạng gốc (base form)
  2. moldeadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. moldeadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. moldeadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc moldeado

Ngôn ngữ khác

AI