Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mohawk
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu mohawk
danh từ
Mohawk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mohawk
Dạng gốc
(base form)
mohawk
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mohawk
Người Mô-hóoc (thổ dân Bắc-Mỹ)
AI
1
Kiểu mohawk
1
Kiểu mohawk
1
Kiểu mohawk