modulación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/modulaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự điều chế, sự biến điệudanh từmodulation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modulaciónDạng gốc (base form)
- modulacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modulación de la fase | Điều chế pha | |
| modulación de frecuencia | Điều chế tần số |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Bánh lăn biến điệu trên chiếc đàn tổng hợp này bị hỏng, nhưng bánh lăn cao độ vẫn dùng được.