Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moderación en la comida
Nghĩa chính
1
Ăn uống điều độ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abstinent
Ăn uống điều độ; kiêng khem
AI
1
Ăn uống điều độ
1
Ăn uống điều độ
1
Ăn uống điều độ