Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
modelo matemático
Nghĩa chính
1
Mô hình toán học
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mathematical model
Mô hình toán học
Ví dụ
El
equipo
creó
un
modelo
matemático
para
resolver
el
problema
.
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một mô hình toán học để giải quyết vấn đề.
Xuất hiện ở từ khác
modelo
kết hợp
mô hình toán học
AI
1
Mô hình toán học
1
Mô hình toán học
1
Mô hình toán học