Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modelaje
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề người mẫu
danh từ
modelling (profession of someone who models clothes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modelaje
Dạng gốc
(base form)
modelaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
modelling
Dạng viết theo tiếng Anh-Anh của modeling
AI
1
Nghề người mẫu
1
Nghề người mẫu
1
Nghề người mẫu