Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modelado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/modeˈlado/
Nghĩa chính
1
Người mẫu
danh từ
modelling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modelado
Dạng gốc
(base form)
modelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
modelado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
modelad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
modelado
modelado
r
Người làm mô hình (người làm mô hình)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
modelling
Dạng viết theo tiếng Anh-Anh của modeling
AI
1
Người mẫu
1
Người mẫu
1
Người mẫu