Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mobiliario urbano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội thất đô thị
danh từ
urban furniture
2
Tiện nghi
danh từ
amenities
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mobiliario urbano
Dạng gốc
(base form)
mobiliario
s urbanos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amenities
Sự nhã nhặn, nét lịch thiệp, sự dễ chịu
urban furniture
Các hạng mục, đồ vật và thiết bị được lắp đặt ở các khu vực công cộng, chẳng hạn như công viên đô thị và đường phố, bao gồm các yếu tố như biển báo giao thông, ghế đá công viên, cột chắn và đài phun nước công cộng
AI
1
Nội thất đô thị
2
Tiện nghi
1
Nội thất đô thị
2
Tiện nghi
1
Nội thất đô thị
2
Tiện nghi