mixe
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmixe/nguồn
Nghĩa chính
- Trộntính từMixe
- Trộn (người)danh từMixe (people)
- Hỗn hợp (ngôn ngữ vĩ mô)danh từMixe (macrolanguage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixeDạng gốc (base form)
- mixesGiống cái số nhiều (feminine plural)