Dịch

mixe

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmixe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trộntính từMixe
  2. Trộn (người)danh từMixe (people)
  3. Hỗn hợp (ngôn ngữ vĩ mô)danh từMixe (macrolanguage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixeDạng gốc (base form)
  2. mixesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc mixe

AI