Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mitosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈtosis/
Nghĩa chính
1
Nguyên phân
danh từ
mitosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mitosis
Nguyên phân
AI
1
Nguyên phân
1
Nguyên phân
1
Nguyên phân