Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misticismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mistiˈθismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thần bí
danh từ
mysticism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misticismo
Dạng gốc
(base form)
misticismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mysticism
Chủ nghĩa thần bí
AI
1
Chủ nghĩa thần bí
1
Chủ nghĩa thần bí
1
Chủ nghĩa thần bí